Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
capture





capture
['kæpt∫ə]
danh từ
sự bắt giữ, sự bị bắt
sự đoạt được, sự giành được
người bị bắt, vật bị bắt
ngoại động từ
bắt giữ, bắt
đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút
to capture the attention of...
thu hút được sự chú ý của...



(Tech) bắt (d); bắt (đ)


sự bắt

/'kæptʃə/

danh từ
sự bắt giữ, sự bị bắt
sự đoạt được, sự giành được
người bị bắt, vật bị bắt

ngoại động từ
bắt giữ, bắt
đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút
to capture the attention of... thu hút được sự chú ý của...

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "capture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.