Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brekker




brekker
['brekə]
danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm


/'brekə/

danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm

Related search result for "brekker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.