Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brazier




brazier
['breizjə]
danh từ
lò than
danh từ
người làm đồ đồng thau


/'breizjə/

danh từ
lò than

danh từ
người làm đồ đồng thau

Related search result for "brazier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.