Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brake-van




brake-van
['breikvæn]
danh từ
(ngành đường sắt) toa phanh


/'breikvæn/

danh từ
(ngành đường sắt) toa phanh ((cũng) brake)

Related search result for "brake-van"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.