Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thắng



verb
to win to boil to harness to brake

[thắng]
xem phanh 1, 2
to harness; to saddle
xem đánh thắng
Thắng một trận
To win a battle
Thắng / thua 3 - 1
To win/lose by 3 goals to 1
Ngửa thì tôi thắng, sấp thì anh thua
Heads I win, tails you lose



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.