Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bony


/'bouni/

tính từ

nhiều xương

    bony fish cá nhiều xương

to xương (người)

giống xương; rắn như xương


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.