Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bodice




bodice
['bɔdis]
danh từ
vạt trên của áo dài nữ
áo lót


/'bɔdis/

danh từ
vạt trên (của áo dài nữ)
áo lót

Related search result for "bodice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.