Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood-relation




blood-relation
['blʌdri'lei∫n]
danh từ
họ hàng máu mủ, bà con ruột thịt


/'blʌdri'leiʃn/

danh từ
họ hàng máu mủ, bà con ruột thịt

Related search result for "blood-relation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.