Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhân quả


[nhân quả]
cause and effect; causality
causal
Nguyên lý nhân quả
Causal principle



Cause and effect, relation between cause and effect
Luật nhân quả The law of the relation between cause and effect
Quan hệ nhân quả Causality


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.