Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood test




blood+test
['blʌd'test]
danh từ
sự thử máu


/'blʌd'test/

danh từ
sự thử máu

Related search result for "blood test"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.