Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assentation




assentation
[,æsen'tei∫n]
danh từ
sự xum xoe đồng ý, sự vâng vâng dạ dạ


/,æsen'teiʃn/

danh từ
sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng dạ dạ

Related search result for "assentation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.