Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arles




arles
[ɑ:lz]
danh từ số nhiều
(tiếng địa phương) tiền đặt cọc


/ɑ:lz/

danh từ số nhiều
(tiếng địa phương) tiền đặt cọc

Related search result for "arles"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.