Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
airless




airless
['eəlis]
tính từ
không có không khí, thiếu không khí
lặng gió


/'eəlis/

tính từ
không có không khí, thiếu không khí
lặng gió

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "airless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.