Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apprehension




apprehension
[,æpri'hen∫n]
danh từ
sự sợ, sự e sợ
apprehension of death
sự sợ chết
to entertain (have) some apprehensions for (of) something
sợ cái gì
to be under apprehension that...
e sợ rằng...
sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...)
to be quick of apprehension
tiếp thu nhanh
to be dull of apprehension
tiếp thu chậm
sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy


/,æpri'henʃn/

danh từ
sự sợ, sự e sợ
apprehension of death sự sợ chết
to entertain (have) some apprehensions for (of) something sợ cái gì
to be under apprehension that... e sợ rằng...
sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...)
to be quick of apprehension tiếp thu nhanh
to be dull of apprehension tiếp thu chậm
sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apprehension"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.