Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collar





collar
['kɔlə]
danh từ
cổ áo
soft collar
cổ mềm
stiff collar
cổ cứng
detachable collar
cổ rời
vòng cổ (chó, ngựa)
(kỹ thuật) vòng đai; vòng đệm
vòng lông cổ (chim, thú)
chả cuộn (thịt, cá)
byron collar
cổ hở
to be in collar
đang làm việc, đang có việc làm
to be out of collar
không có việc làm, thất nghiệp
to work against the collar
làm việc hết sức căng thẳng; vất vả cực nhọc
ngoại động từ
tóm, tóm cổ, bắt
(từ lóng) chiếm, lây, xoáy
cuôn lại mà nướng (thịt, cá)
(kỹ thuật) đóng đai
(thể dục,thể thao) chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục)


/'kɔlə/

danh từ
cổ áo
soft collar cổ mềm
stiff collar cổ cứng
detachable collar cổ rời
vòng cổ (chó, ngựa)
(kỹ thuật) vòng đai; vòng đệm
vòng lông cổ (chim, thú)
chả cuộn (thịt, cá) !byron collar
cổ hở !to be in collar
đang làm việc, đang có làm việc !to be out of collar
không có việc làm, thất nghiệp !to work against the collar
làm việc hết sức căng thẳng; vất vả cực nhọc

ngoại động từ
tóm, tóm cổ, bắt
(từ lóng) chiếm, lây, xoáy
cuôn lại mà nướng (thịt, cá)
(kỹ thuật) đóng đai
(thể dục,thể thao) chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "collar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.