Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apportionment




apportionment
[ə'pɔ:∫nmənt]
danh từ
sự chia ra từng phần, sự chia thành lô


/ə'pɔ:ʃnmənt/

danh từ
sự chia ra từng phần, sự chia thành lô

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.