Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parcelling




parcelling
['pɑ:sliη]
danh từ
sự gói, sự bọc; sự chia thành từng phần
(hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây chão) bằng dải vải bạt có nhựa đường
(hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường


/'pɑ:sliɳ/

danh từ
sự chia thành phần
(hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường
(hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.