Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
allocation




allocation
[,ælə'kei∫n]
danh từ
sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)
sự cấp cho
sự phân phối, sự phân phát; sự chia phần; phần được chia, phần được phân phối, phần được cấp
sự định rõ vị trí



(Tech) sự cấp phát, sự phân định


sự sắp xếp, sự phân bố
optimum a. tk sự phân bố tối ưu (các đối tượng trong mẫu)

/æ,lə'keiʃn/

danh từ
sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)
sự cấp cho
sự phân phối, sự phân phát; sự chia phần; phần được chia, phần được phân phối, phần được cấp
sự định rõ vị trí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "allocation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.