Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aport




aport
[ə'pɔ:t]
phó từ
(hàng hải) ở phía bên trái tàu, về phía bên trái tàu


/ə'pɔ:t/

phó từ
(hàng hải) ở phía bên trái tàu, về phía bên trái tàu

Related search result for "aport"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.