Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amyloid




amyloid
['æmilɔid]
tính từ
dạng tinh bột
amyloid degeneration
(y học) sự thoái hoá dạng tinh bột
danh từ
thức ăn dạng tinh bột; chất tựa tinh bột


/'æmilɔid/

tính từ
dạng tinh bột
amyloid degeneration (y học) sự thoái hoá dạng tinh bột

danh từ
thức ăn dạng tinh bột; chất tựa tinh bột

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amyloid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.