Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amplify




amplify
['æmplifai]
ngoại động từ
mở rộng
phóng đại, thổi phồng
to amplify a story
thổi phồng câu chuyện
bàn rộng, tán rộng
(rađiô) khuếch đại



khuếch đại

/'æmplifai/

động từ
mở rộng
phóng đại, thổi phồng
to amplify a story thổi phồng câu chuyện
bàn rộng, tán rộng
rađiô khuếch đại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.