Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerial




aerial
['eəriəl]
tính từ
ở trên trời, trên không
aerial fight
cuộc chiến đấu trên không
(thuộc) không khí; nhẹ như không khí
không thực, tưởng tượng
danh từ
(rađiô) dây trời, dây anten



(Tech) dây trời, ăngten = antenna; thuộc hàng không; thuộc không vận; thuộc không khí

/'eəriəl/

tính từ
ở trên trời, trên không
aerial fight cuộc chiến đấu trên không
(thuộc) không khí; nhẹ như không khí
không thực, tưởng tượng

danh từ
rađiô dây trời, dây anten

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aerial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.