Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aural




aural
['ɔ:rəl]
tính từ
(thuộc) hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra
(y học) (thuộc) hiện tượng thoáng qua
(thuộc) tai
đã nghe được bằng tai, qua tai
tính từ
thuộc tai
đã nghe được bằng tai, qua tai



(Tech) thuộc về tai, thuộc về thính giác

/'ɔ:rəl/

tính từ
(thuộc) hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra
(y học) (thuộc) hiện tượng thoáng qua
(thuộc) tai
đã nghe được bằng tai, qua tai

tính từ
thuộc tai
đã nghe được bằng tai, qua tai

Related search result for "aural"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.