Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
admonition




admonition
[,ædmə'ni∫n]
Cách viết khác:
admonishment
[əd'mɔni∫mənt]
danh từ
sự khiển trách, sự quở mắng, sự la rầy
sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên
sự cảnh cáo, lời cảnh cáo
sự nhắc nhở, lời nhắc nhở


/,ædmə'niʃn/ (admonishment) /əd'mɔniʃmənt/

danh từ
sự khiển trách, sự quở mắng, sự la rầy
sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên
sự cảnh cáo, lời cảnh cáo
sự nhắc nhở, lời nhắc nhở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "admonition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.