Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preadmonition




preadmonition
[,pri:ædmə'ni∫n]
danh từ
sự khuyên bảo trước, sự báo cho biết trước
lời khuyên bảo trước, lời báo cho biết trước


/'pri:,ædmə'niʃn/

danh từ
sự khuyên bảo trước, sự báo cho biết trước
lời khuyên bảo trước, lời báo cho biết trước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.