pomace
pomace | ['pʌmis] |  | danh từ | | |  | bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); bã táo ép | | |  | bột nhão (quả...) | | |  | bã cá (sau khi ép dầu để làm phân bón) |
/'pʌmis/
danh từ
bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); bã táo ép
bột nhão (quả...)
bã cá (sau khi ép dầu để làm phân bón)
|
|