Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unflagging




unflagging
[,ʌn'flægiη]
tính từ
không mệt mỏi, không có dấu hiệu mệt mỏi, không nao núng, không rã rời; không nao nung
unflagging struggle
sự đấu tranh không mệt mỏi
không kém đi (sự chú ý, sự quan tâm)


/ʌn'flægiɳ/

tính từ
không mệt mỏi, không rã rời; không nao nung, không suy yếu
unflagging struggle sự đấu tranh không mệt mỏi
không kém đi (sự chú ý, sự quan tâm)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.