Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undissected




undissected
[,ʌndi'sektid]
tính từ
không bị cắt ra từng mảnh, không bị cắt vụn
không bị mổ xẻ (con vật, thân cây)
không được phân tích kỹ, không được khảo sát tỉ mỉ, không được bới móc


/'ʌndi'sektid/

tính từ
không bị cắt ra từng mảnh
không bị mổ xẻ (con vật, thân cây)
không được phân tích kỹ, không được khảo sát tỉ mỉ

Related search result for "undissected"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.