Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spirea




spirea
[spai'riə]
Cách viết khác:
spiraea
[spai'riə]
như spiraea


/spai'riə/ (spirea) /spai'riə/

danh từ
(thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spirea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.