Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sickliness




sickliness
['siklinis]
danh từ
tình trạng đau yếu, tình trạng bệnh hoạn
sự xanh xao
mùi tanh, mùi buồn nôn


/'siklinis/

danh từ
tình trạng đau yếu, tình trạng bệnh hoạn
sự xanh xao
mùi tanh, mùi buồn nôn

Related search result for "sickliness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.