Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rotunda




rotunda
[rou'tʌndə]
danh từ
nhà tròn (thường) có mái vòm
phòng lớn hình tròn


/rou'tʌndə/

danh từ
nhà lầu hình tròn (thường có mái vòm)
gian phòng lớn hình tròn

Related search result for "rotunda"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.