Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rile




rile
[rail]
ngoại động từ
(thông tục) chọc tức, quấy rầy; làm nổi giận


/rail/

ngoại động từ
(từ lóng) chọc tức, trêu chọc; làm phát cáu

Related search result for "rile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.