Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
ria


bord; lisière
Ria đường
bord de la route
moustache; bacchantes
vibrisse; moustache (de chat)
(địa phương) envoyer en faisant pivoter (son arme..)
Ria một băng đạn
envoyer un tir en faisant pivoter son arme; envoyer un tir qui balaie l'objectif



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.