Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retrorse




retrorse
[ri'trɔ:s]
tính từ
(sinh vật học) ngược, lộn ngược


/ri'trɔ:s/

tính từ
(sinh vật học) ngược, lộn ngược

Related search result for "retrorse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.