Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repugnancy




repugnancy
[ri'pʌgnənsi]
Cách viết khác:
repugnance
[ri'pʌgnəns]
như repugnance


/ri'pʌgnəns/ (repugnancy) /ri'pʌgnənsi/

danh từ
sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm
sự không hợp nhau, sự xung khắc, sự mâu thuẫn
the repugnance of (between) a couple sự xung khắc giữa đôi vợ chồng

Related search result for "repugnancy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.