Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
refugency




refugency
[ri'fʌldʒənsi]
Cách viết khác:
refugence
[ri'fʌldʒəns]
như refugence


/ri'fʌldʤəns/ (refugency) /ri'fʌldʤənsi/

danh từ
ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, sự huy hoàng

Related search result for "refugency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.