Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
protium




protium
['proutjəm]
danh từ
(hoá học) Proti


/protium/

danh từ
(hoá học) Proti

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "protium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.