Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pronunciation





pronunciation
[prə,nʌnsi'ei∫n]
danh từ
sự phát âm, sự đọc (một từ)
cách phát âm, cách đọc (của một từ, một ngôn ngữ); cách phát âm (của một người)


/pronunciation/

danh từ
sự phát âm, sự đọc
cách phát âm, cách đọc (của ai, của một từ)

Related search result for "pronunciation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.