Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
proceeding


/proceeding/

danh từ
cách tiến hành, cách hành động
(số nhiều) việc kiện tụng
    to take [legal] proceedings against someone đi kiện ai
(số nhiều) biên bản lưu (của cuộc họp...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "proceeding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.