Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
paperer


noun
one whose occupation is decorating walls with wallpaper
Syn:
paperhanger
Derivationally related forms:
paper
Hypernyms:
craftsman, artisan, journeyman, artificer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "paper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.