Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
newspaper





newspaper
newspaper

newspaper

People read newspapers to find out about new things that have happened.

['nju:zpeipə]
danh từ
báo
daily newspaper
báo hằng ngày
giấy báo; giấy nhật trình


/'nju:z,peipə/

danh từ
báo
daily newspaper báo hằng ngày

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "newspaper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.