Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miniature





miniature
['minət∫ə]
danh từ
bức tiểu hoạ
ngành tiểu hoạ
vật thu nhỏ
in miniature
thu nhỏ lại
to copy something in miniature
sao chép cái gì nhỏ lại
tính từ
nhỏ, thu nhỏ lại
miniature camera
máy ảnh cỡ nhỏ
miniature railway
đường ray nhỏ (làm mẫu hoặc để chơi)



cỡ thu nhỏ

/'minjətʃə/

danh từ
bức tiểu hoạ
ngành tiểu hoạ
mẫu vật rút nhỏ
in miniature thu nhỏ lại

tính từ
nhỏ, thu nhỏ lại
miniature camera máy ảnh cỡ nhỏ
miniature railway đường ray nhỏ (làm mẫu hoặc để chơi)

ngoại động từ
vẽ thu nhỏ lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "miniature"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.