Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mascara





mascara
[mæs'kærə]
danh từ
thuốc bôi mi mắt


/mæs'kɑ:rə/

danh từ
thuốc bôi mi mắt

Related search result for "mascara"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.