Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lingerer


noun
someone who lingers aimlessly in or about a place
Syn:
loiterer
Derivationally related forms:
linger, loiter (for: loiterer)
Hypernyms:
dawdler, drone, laggard, lagger, trailer, poke

Related search result for "lingerer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.