Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leave-taking




leave-taking
['li:v,teikiη]
danh từ
buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt


/'li:v,teikiɳ/

danh từ
buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leave-taking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.