Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interleaf




interleaf
['intəli:f]
danh từ
tờ giấy chen vào trong một quyển sách


/,intəli:f/

danh từ
tờ chen (tờ giấy xen vào trong sách, thường là bỏ trống để ghi)
lời ghi chép trên tờ giấy chen

Related search result for "interleaf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.