Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
weight-lift


verb
lift weights
- This guy can press 300 pounds
Syn:
weightlift, press
Derivationally related forms:
press (for: press), weightlifter (for: weightlift), weightlifting (for: weightlift)
Hypernyms:
exercise, work out
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.