Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwinking




unwinking
[,ʌn'wiηkiη]
tính từ
không nháy, không nháy mắt
không nhấp nháy, không lấp lánh
(nghĩa bóng) cảnh giác


/' n'wi ki /

tính từ
không nháy, không nháy mắt
(nghĩa bóng) cnh giác

Related search result for "unwinking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.