Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
underbelly


noun
1. lower side
- the underbellies of clouds
Hypernyms:
bottom, underside, undersurface
2. the soft belly or underside of an animal's body
Syn:
underbody
Hypernyms:
abdomen, venter, stomach, belly
3. the quality of being weak or unprotected
- "the soft underbelly of the Axis"- Winston Churchill
Hypernyms:
weak part, weak spot, soft spot


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.