Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
profitability


noun
the quality of affording gain or benefit or profit (Freq. 1)
Syn:
profitableness, gainfulness, lucrativeness
Ant:
unprofitability, unprofitableness (for: profitableness)
Derivationally related forms:
profitable, profitable (for: profitableness)
Hypernyms:
profit, gain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.